请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hương bồ
释义
cây hương bồ
蒲; 香蒲 <多年生草本植物, 多年在河滩上, 叶子狭长, 花穗上部生雄花, 下部生雌花。雌花密集成棒状, 成熟的果穗叫蒲棒, 有绒毛。叶子可以编蒲包、蒲席、扇子等。>
随便看
tịnh
Tịnh Biên
tịnh giới
Tịnh thổ
tịnh thổ tông
tịnh tiến
tịnh toạ
tịnh viện
tịnh đế
tịnh độ
tị nạn
tị nạn chính trị
tị nạnh
tịt
Tị Thuỷ
tị thế
tịt mũi
tọng
tọp
tọt
tỏ
tỏ bày
tỏi
tỏi giã
tỏi gà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/13 6:48:20