请输入您要查询的越南语单词:
单词
giữ gìn sức khoẻ
释义
giữ gìn sức khoẻ
摄卫 <保养身体。>
珍摄 <书信套语, 指保重(身体)。>
珍重 <保重(身体)。>
hai người nắm chặt tay dặn nhau hãy giữ gìn sức khoẻ.
两人紧紧握手, 互道珍重。
随便看
viên an thần
viên bi
viên chu
viên chu suất
viên chuỳ
viên chức
viên chức ngoại giao
viên cầu
viên diệu
Viêng Chăn
viên giác
viên gạch
viên hoạt
viên hầu
viên hồ
viên kính
viên lăng
viên mãn
viên môn
viên ngoại
viên ngọc chóp mũ
viên ngọc nằm ngang
viên phòng
viên quang
viên quan nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/1 12:15:19