请输入您要查询的越南语单词:
单词
Glu-cô-zit
释义
Glu-cô-zit
配糖物 <甙:有机化合物的一类, 广泛存在于植物体中, 由糖类和非糖类的各种有机化合物缩合而成。一般多是白色结晶。也叫配糖物、配糖体或糖苷。>
随便看
tổng mục
tổng ngạch
tổng phí
tổng quan
tổng quát
tổng quân uỷ
tổng quản lý
tổng sản lượng
tổng số
tổng số lượng
tổng tham mưu
tổng thanh tra
tổng thuật
tổng thư ký
tổng thể
tổng thống
tổng trưởng
tổng trấn
tổng tuyển cử
tổng tài
tổng tư lệnh
tổng tấn công
tổng tập
tổng uỷ
tổng uỷ viên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 1:01:24