请输入您要查询的越南语单词:
单词
mềm
释义
mềm
嫩 <指某些食物烹调时间短, 容易咀嚼。>
miếng thịt này xào mềm quá.
这肉片炒得很嫩。
柔; 耎; 软 <物体内部的组织疏松, 受外力作用后, 容易改变形状(跟'硬'相对)。>
cành mềm lá non.
柔枝嫩叶。
肉头 <丰满而柔软; 软和。>
软绵绵 <(软绵绵的)形容柔软。>
随便看
lựa chọn phương án tối ưu
lựa chọn sử dụng
lựa chọn và bổ nhiệm
lựa chọn và ghi lại
lựa chọn và điều động
hấp thu
hấp thâu
hấp thụ
hấp thụ ánh sáng
hấp tấp
hấp tấp vội vàng
hấp độ
hất
hất cẳng
hất hàm
hất hơ hất hải
hất hủi
hất lên
hất vào mặt
hấu
hầm
hầm băng
hầm chắn
hầm chứa đá
hầm cầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 10:26:08