请输入您要查询的越南语单词:
单词
dệt lụa hoa
释义
dệt lụa hoa
缂丝 <中国特有的一种丝织手工艺。织时先架好经线, 按照底稿在上面描出图画或文字的轮廓, 然后对照底稿的色彩, 用小梭子引着各种颜色的纬线, 断断续续地织出图画或文字, 同时衣料或物品也 一 起 织成。>
随便看
quãng tám
quãng xung
quãng âm
quãng đê vỡ
quãng đời còn lại
què
què chân
thuốc tím
thuốc tôi
thuốc tăng lực
thuốc tẩy
thuốc tẩy giun
thuốc tễ
thuốc tổng hợp
thuốc viên
thuốc và kim châm cứu
thuốc vẽ
thuốc xì-gà
thuốc xỉa
thuốc xổ
thuốc xổ lãi
thuốc yên thai
thuốc ăn màu
thuốc ăn mòn
thuốc Đông y
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:42:06