请输入您要查询的越南语单词:
单词
rút gân
释义
rút gân
抽筋 <抽掉筋。>
chủ nô vùng Tây Tạng xưa dùng nhục hình lột da, rút gân để bức hại rất nhiều nông nô.
过去西藏农奴主用剥皮抽筋等酷刑来迫害广大农奴。
随便看
chỉ khâu
chỉ lo
chỉ lo bản thân mình, không lo đến sự an nguy của dân và nước
chỉ lo thân mình
chỉ là
chỉ lược
chỉ lệnh
chỉ lộc vi mã
chỉ mong
chỉ mong kiếm lợi
chỉ mong sao
chỉ mành treo chuông
chỉ màu
chỉ Mặc gia
chỉ một con đường
chỉ một mình
chỉ mới
chỉ mực
chỉn
chỉ nam
chỉ nam châm
chỉnh
chỉnh biên
chỉnh huấn
chỉnh hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 19:15:18