请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 rút gân
释义 rút gân
 抽筋 <抽掉筋。>
 chủ nô vùng Tây Tạng xưa dùng nhục hình lột da, rút gân để bức hại rất nhiều nông nô.
 过去西藏农奴主用剥皮抽筋等酷刑来迫害广大农奴。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/5 19:15:18