请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng họng
释义
cứng họng
张口结舌 <张着嘴说不出话来, 形容理屈或害怕。>
结舌 <不敢说话或想说而说不出话。>
随便看
lưỡng nan
Lưỡng Quảng
lưỡng thê
lưỡng tiện
lưỡng toàn
lưỡng tính
lưỡng tính đồng thể
Lưỡng Tấn
lưỡng viện chế
lưỡng đoan
lược
lược bí
lược bỏ
lược bớt
lược chải chí
lược cài
lược dày
lược dầy
lược dịch
lược keo
lược khảo
lược ngữ
lược nhỏ
lược qua
lược sừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:22:10