请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứng họng
释义
cứng họng
张口结舌 <张着嘴说不出话来, 形容理屈或害怕。>
结舌 <不敢说话或想说而说不出话。>
随便看
cách trừ
cách tuyệt
cách tân
cách Tây
cách tìm chữ
cách tính bằng bàn tính
cá chuối
cá chuồn
cách viết
cách viết khác
cách viết tay chữ phiên âm
cách viết thảo
cách viết tắt
cách xa
cách xa vạn dặm
cách xưa
cách xử lý
cách xử trí
cá chào mào
cá chày
cá chày thoi
cá chái
cá cháo
cá cháy
cách âm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:31:24