请输入您要查询的越南语单词:
单词
thép đúc
释义
thép đúc
可锻铸铁 <用白口铸铁经过热处理后制成的有轫性的铸铁。有较高的强度和可塑性, 广泛应用于机器制造业。也叫马铁、玛钢。>
随便看
ban xã đội
ba nài
ban ám sát
ban âm nhạc
ban ân
ban ân huệ
ba năm
ba năm sau
ba năm trước
ban đêm
ban đầu
ban đỏ
ban đồng ca
ban ơn
ban ơn cho
ban ơn lấy lòng
bao
bao biếm
bao biện
bao biện làm thay
bao bàng
bao bì
bao bì cứng
bao bít tất
bao bưu kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 5:56:43