请输入您要查询的越南语单词:
单词
mạnh bước
释义
mạnh bước
阔步 <迈大步。>
随便看
thoát trần
thoát trừ
thoát tội
thoát tục
thoát xác
thoát điện
thoát được
thoát đảng
thoăn thoắt
thoăn thoắt ngược xuôi
thoại
thoại bản
thoạt
thoạt kỳ thuỷ
thoạt mới vào
thoạt nhìn
thoạt tiên
thoạt đầu
thoả
thoả chí
thoả chí bình sinh
thoả hiệp
thoải mái
thoải mái tiếp thu
thoải thoải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:58