请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy phạm
释义
quy phạm
则; 规范; 雅正 <约定俗成或明文规定的标准。>
闺范 <封建时代指妇女所应遵守的道德规范。>
轨范 <行动所遵循的标准。>
随便看
lượt là
lượt người
lượt qua
lượt thượt
lạ
lạc
lạc bước
Lạc Dương
lạc giọng
lạch
lạch bà lạch bạch
lạch bạch
lạch cạch
lạch lạch
lạch ngòi
lạch trời
lạch tạch
lạch xạch
Lạc Hà
lạch đạch
lạc hướng
Lạc hầu
lạc hậu
lạc khoản
Lạc Long Quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:19:45