请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy trình
释义
quy trình
规程 <对某种政策、制度等所做的分章分条的规定。>
quy trình thao tác
操作规程
分理 <使经受迅速检验和处理以处置例行细节(如记录有关初步资料等)。>
随便看
mụ mẫm
mụ mị
mụ mối
mụn
mụn chọc đầu
mụn cóc
mụn cơm
mụn ghẻ
mụ người
mụn loét
mụn mủ
mụn nhọt
mụn nước
mụn vá
mụn độc
mụ o
mụp
mụ phù thuỷ
mụt
mụt mầm
mụt nhọt
mụt ruồi
mụ trùm
mụ đĩ thoả
mủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/27 23:05:53