请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thiên lý
释义
cây thiên lý
千里光 <多年生草本植物, 匍匐茎, 叶卵形或椭圆状披针形, 头状花序, 有一轮金黄色舌状花。茎和叶可以入药, 对疔、疖等有疗效。也叫刘寄奴。>
随便看
công chiếm
công chiếu
công chuyện
công chính
công chính liêm minh
công chính nghiêm minh
công chúa
công chúng
công chức
công chứng
công cuộc
công công
công cước
công cốc
công cộng
công cụ
công cụ chuyên chở
công cụ dự phòng
công cụ lao động
công cụ sản xuất
công cụ sắc bén
công danh
công danh lợi lộc
công diễn
công dân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 20:06:09