请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thiên môn đông
释义
cây thiên môn đông
植
天门冬 <植物名。百合科天门冬属, 多年生蔓草。茎稍木质化, 地下有纺锤状小块根, 春萌叶, 绿色, 细长而尖。夏日开淡黄白色花, 单性单花被花。结小豆般大的果实, 成熟时呈红色, 内含黑色种子。块根攒 簇而生, 颇肥大, 可入药, 有解热、镇咳及利尿等作用。或称为"天门"、"蘠蘼"、"商蕀"。>
随便看
nhọt
nhọt gáy
nhọt ác tính
nhọt độc
nhọt độc không tên
nhọt ở gáy
nhỏ
nhỏ bé
nhỏ bé nhanh nhẹn
nhỏ bé yếu ớt
nhỏ con
nhỏ dại
nhỏ dần
nhỏ giọt
nhỏ hẹp
nhỏ hẹp ẩm thấp
nhỏ không tha, già không bỏ
nhỏ không địch lại lớn
nhỏ li ti
nhỏ lại
nhỏm nhẻm
nhỏ mọn
nhỏng nhà nhỏng nhảnh
nhỏng nhảnh
nhỏ nhen
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 4:17:30