请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thập tự
释义
cây thập tự
十字架 <罗马帝国时代的一种刑具, 是一个十字形的木架, 把人的两手、两脚钉在上面, 任他慢慢死去。据基督教《新约全书》中记载, 耶稣被钉死在十字架上。因此基督教徒就把十字架看作受难或死亡的象征。>
随便看
được ăn lỗ chịu
được điểm
được đây mất đó
được đón tiếp
được đằng chân lân đằng đầu
được đằng này hỏng đằng kia
được đọc
được ưa chuộng
được ưa thích
được ưu đãi
đượm
đượm nhuần
đượm tình
đạc
đại
đại a ca
đại anh hùng
đại a đầu
đại binh
đại biến
đại biểu
đại biểu quy định
đại biện
đại bàng
đại bác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:30:36