请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tinh tinh thảo
释义
cây tinh tinh thảo
猩猩草 <一年生草本植物, 茎光滑, 叶子卵形或条形, 花赤褐色, 果实为蒴果。供观赏。>
随便看
vâng ý
vân hoa
vân hoa nổi
vân hán
vân hương
vân lá
vân lâu
vân mây
vân mẫu
Vân Nam
vân nghiêng
vân nghê
vân phòng
Vân Quý
vân rạn
vân tay
vân tay hình xoắn ốc
Vân Thuỷ
vân tinh
vân vân
vân... vân
vân vì
vân vụ
vân đài
vây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 4:15:58