请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi non
释义
núi non
峰峦 <山峰和山峦。>
núi non trùng điệp.
峰峦重叠。 山陵; 山岳 <高大的山。>
随便看
gương vỡ khó lành
gương vỡ lại lành
gương đứng
gườm
gườm gườm
gượm
gượng
gượng cười
gượng cười đau khổ
gượng dẹ
gượng gạo
gượng gạo góp thành
gượng lấy thêm
gượng nhẹ
gượng ép
gạ
gạc
gạch
gạch a-mi-ăng
gạch bát tràng
gạch bông
gạch bỏ
gạch chỉ
bảo quyển
bảo quản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/3 21:38:38