请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảo quản
释义
bảo quản
保管 <保藏和管理。>
công tác bảo quản thư viện
图书保管工作。
lương thực trong kho này được bảo quản rất kỹ
这个仓库的粮食保管得很好。
随便看
a-mô-ni-um
A-mô-ni-ắc
a mẫu
an
an bang
an bang định quốc
An-ba-ni
an biên
an-bu-min
an-bu-min-nat
an-bu-min sợi
an-bu-mi-nô-ít
an bài
an bài xong
an bình
an bần
An-ca-ra
Anchorage
an cư
an cư lạc nghiệp
an dân
An Dương Vương
an dưỡng
an dưỡng đường
an dạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 17:37:12