请输入您要查询的越南语单词:
单词
sương chiều
释义
sương chiều
暮霭 <傍晚的云雾。>
sương chiều âm u.
暮霭沉沉。
rừng cây bị sương chiều bao phủ, hoàng hôn buông xuống.
森林被暮霭笼罩着, 黄昏降临了。
随便看
giá đơn vị
giá đưa ra
giá đất
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 19:03:25