请输入您要查询的越南语单词:
单词
sương chiều
释义
sương chiều
暮霭 <傍晚的云雾。>
sương chiều âm u.
暮霭沉沉。
rừng cây bị sương chiều bao phủ, hoàng hôn buông xuống.
森林被暮霭笼罩着, 黄昏降临了。
随便看
pháo điếc
pháo đài
pháo đài bay
pháo đáp
pháo đèn
pháo đùng
pháo đền
pháo đốt
pháp
pháp bảo
pháp chính
pháp chế
pháp chỉ
pháp danh
pháp gia
pháp hiệu
pháp hoa hình hộp
phá phách
phá phách cướp bóc
pháp học
Pháp Lan Tây
pháp luật
pháp luật kỷ cương
pháp luật và kỷ luật
pháp lý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 5:37:33