请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành tinh
释义
hành tinh
行星 <按着大小不同的椭圆形轨道环绕太阳运动的天体, 本身不能发光, 只能反射太阳光。太阳系中有九大行星, 离太阳由近而远, 依次是水星、金星、地球、火星、木星、土星、天王星、海王星和冥王星。还 有许多小行星。>
随便看
có công dụng
có công lớn
có công mài sắt có ngày nên kim
có công ăn việc làm
có cô thì chợ cũng đông, cô đi lấy chồng thì chợ cũng vui
có căn cứ hẳn hoi
cóc đi guốc, khỉ đeo hoa
có cương có nhu
có cấy có trồng, có trồng có ăn
có của
có của ăn của để
có duyên
có duyên phận
có dáng
có dã tâm
có dính líu
có dôi
có dũng khí
có dư
có dễ gì đâu
có dụng tâm xấu
có dụng ý khác
có dụng ý xấu
có gan
có gan ăn cắp, có gan chịu đòn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 14:21:53