请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành tinh
释义
hành tinh
行星 <按着大小不同的椭圆形轨道环绕太阳运动的天体, 本身不能发光, 只能反射太阳光。太阳系中有九大行星, 离太阳由近而远, 依次是水星、金星、地球、火星、木星、土星、天王星、海王星和冥王星。还 有许多小行星。>
随便看
chè hạt
chè hẻ
chè hột
chè kho
chè khô
chè lá
chè lục
chèm bẹp
chèm nhèm
chèm nhẹp
chè mạn
chè mật
chèn
chèn cưa
chèn cựa
chè ngon
chèn hình
chèn lấn
chèn nhét
chèn vào
chèn ép
chè nụ
chèo
chèo bánh
chèo bẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 1:07:54