请输入您要查询的越南语单词:
单词
gãy đổ
释义
gãy đổ
倒塌 <(建筑物)倒下来。>
失败; 完蛋; 糟糕 <工作没有达到预定的目的(跟'成功'相对)。>
随便看
bắt tin
bắt tréo
bắt tréo chân
bắt trói
bắt tà bắt ma
bắt tìm
bắt tù binh
bắt tội
bắt vạ
bắt xâu
bắt xử
bắt ánh sáng
bắt ép
bắt đi
bắt điện
bắt được
bắt đầu
bắt đầu biên soạn
bắt đầu bài giảng
bắt đầu bán cơm
bắt đầu chiếu
bắt đầu chín
bắt đầu cuộc thi
bắt đầu công việc
bắt đầu diễn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 11:56:28