请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 kết thông gia
释义 kết thông gia
 缔姻 <订婚结成姻亲。>
 聘 <定亲。>
 做亲; 通婚 <结为姻亲。>
 hai nhà họ kết thông gia, môn đăng hộ đối.
 他们两家做亲, 倒是门当户对。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:26:37