请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng nhuần
释义
tháng nhuần
闰月 <农历三 年一闰, 五年两闰, 十九年七闰, 每逢闰年所加的一个月叫闰月。闰月加在某月之后就称闰某月。>
随便看
bài Tây
bài tính
bài tú-lơ-khơ
bài tập
bài tập ở nhà
bài tủ
bài tứ sắc
bài tử khúc
bài tựa
bài viết
bài vè
bài văn
bài văn mẫu
bài văn sách
bài văn vần
bài vị
bài vở
bài vở và bài tập
bài xuất
bài xã luận ngắn
bài xích
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 16:53:35