请输入您要查询的越南语单词:
单词
tháng nhuần
释义
tháng nhuần
闰月 <农历三 年一闰, 五年两闰, 十九年七闰, 每逢闰年所加的一个月叫闰月。闰月加在某月之后就称闰某月。>
随便看
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
ức ký
ức lượng
ức thuyết
ức uất
ức đoán
ứ hơi
ứ hự
ứ máu
ứng
ứng biến
ứng chiến
ứng cấp
ứng cứu
ứng dụng
ứng hiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 15:35:18