请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhanh trí
释义
nhanh trí
乖觉 <机警; 聪敏。>
机敏 <机警灵敏。>
急智 <遇到紧急情况突然想出来的应付办法。>
精明 <机灵总明。>
灵机 <灵巧的心思。>
书
焜 <明亮。>
随便看
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
đề cập
đề cập tới
đề cập đến
đề cử
đề danh
đề giá
đề huề
đề hình
đề học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 6:53:20