请输入您要查询的越南语单词:
单词
đẩy mạnh
释义
đẩy mạnh
促进 <促使发展。>
活跃 <使活跃。>
đẩy mạnh kinh tế nông thôn
活跃农村经济。
开展 <从小向大发展。>
推动 <使事物前进; 使工作展开。>
推进 <推动工作, 使前进。>
随便看
tự cảm
tự cảm thấy
tự cảm ứng
tự cấp
tự cấp tự túc
tự cổ chí kim
tự cứu
tự do
tự do chủ nghĩa
tự do cạnh tranh
tự do mậu dịch
tự do phát triển
tự do phóng khoáng
tự do thân thể
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:16:23