请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha đản tử
释义
nha đản tử
鸦胆子 <落叶灌木或小乔木, 羽状复叶, 小叶卵状披针形, 花小, 白色微绿或暗紫色, 结核果, 卵形, 熟时黑色。种子可入药, 对阿米巴痢疾、疟疾等病有疗效。>
随便看
bệ sệ
bệt
bệ thổ thần
bệ thờ
bệu
bệu bạo
bệ vàng
bệ vệ
bệ xe
bệ điều khiển
bệ đào giếng
cheo leo
cheo leo hiểm trở
cheo veo
che phủ
che tai
che tàn
Cheyenne
che đi
che đậy
che đậy khuyết điểm
che đậy lỗi lầm
che đậy xấu xa
che đỡ
chi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:44