请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha đản tử
释义
nha đản tử
鸦胆子 <落叶灌木或小乔木, 羽状复叶, 小叶卵状披针形, 花小, 白色微绿或暗紫色, 结核果, 卵形, 熟时黑色。种子可入药, 对阿米巴痢疾、疟疾等病有疗效。>
随便看
người biết hời hợt
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
người báo tin
người Bát Kỳ
người béo
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
người bạn tốt
người bản xứ
người bản địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:01:03