请输入您要查询的越南语单词:
单词
nha đản tử
释义
nha đản tử
鸦胆子 <落叶灌木或小乔木, 羽状复叶, 小叶卵状披针形, 花小, 白色微绿或暗紫色, 结核果, 卵形, 熟时黑色。种子可入药, 对阿米巴痢疾、疟疾等病有疗效。>
随便看
vụ tai tiếng tình dục
vụt bóng
vụ thu
vụ thu hoạch
vụ thu hoạch hè
vụ thu muộn
vụt qua
vụ trưởng
vụ trồng tiếp theo
vụ trộm
vụt sáng
vụt tắt
vụt vụt
vụt đi
vụ xuân
vụ án
vụ án giết người
vụ án không manh mối
vụ án không đầu mối
vụ án phức tạp
vụ án rắc rối
vụ án tôn giáo
vụ án đặc biệt
vụ đánh cá
vụ đông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:46:45