请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều tài năng
释义
nhiều tài năng
多才多艺 <具有多方面的才能、技艺。>
多面手 <指擅长多种技能的人。>
随便看
hô ứng
hõm
hõm mũi
hõm sâu
hõm vai
hù
hùa
hùa theo
hùa vào
hù doạ
hù hụ
hùm
hùm beo
hùn
hùng
hùng bi
hùng binh
hùng biện
hùng cường
hùng cứ
hùng dũng
hùng dũng oai vệ
hùng hoàng
hùng hùng hổ hổ
hùng hậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 5:36:36