请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngũ vị hương
释义
ngũ vị hương
五香 <指花椒、八角、桂皮、丁香花蕾、茴香子五种调味的香料。>
đậu ướp ngũ vị hương
五香豆。
随便看
trường xà trận
trường xã
trường âm
Trường Đầu Lăng
trường đao
trường điện từ
trường đoản cú
trường đua
trường đại học
trường đại học truyền hình
trường đại học và cao đẳng
trường đảng
trường độ
trường ốc
trưởng
trưởng ban
trưởng ca
trưởng ga
trưởng giáo
trưởng giả
trưởng huynh
trưởng kíp
trưởng lão
trưởng lớp
trưởng máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 8:14:14