请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính thuỷ
释义
lính thuỷ
船员 <在轮船上工作的人员。>
海军 <在海上作战的军队, 通常由水面舰艇、潜艇、海军航空兵、海军陆战队等兵种及各专业部队组成。>
đội lính thuỷ đánh bộ; thuỷ quân lục chiến.
海军陆战队。
海员 <在海洋轮船上工作的人员的通称。>
随便看
máy đào đất
máy đánh bóng
máy đánh bóng gạo
máy đánh bóng sợi
máy đánh chữ
máy đánh chữ tự động
máy đánh rạch
máy đánh ống
máy đóng bao
máy đóng cọc
máy đóng kiện
máy đóng sách
máy đùn đất
máy đúc chữ
máy đĩa
máy đơn lẻ
máy đưa gió
máy đảo sợi
máy đầm đất
máy đẩy than
máy đập lúa
máy đậu
máy đếm
máy đếm ion
máy định giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 11:57:38