请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính thuỷ
释义
lính thuỷ
船员 <在轮船上工作的人员。>
海军 <在海上作战的军队, 通常由水面舰艇、潜艇、海军航空兵、海军陆战队等兵种及各专业部队组成。>
đội lính thuỷ đánh bộ; thuỷ quân lục chiến.
海军陆战队。
海员 <在海洋轮船上工作的人员的通称。>
随便看
nhảy dài
nhảy dây
nhảy dù
nhảy hàng
nhảy lấy đà
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
nhảy sông tự tử
nhảy trá hình
nhảy tót lên
nhảy vút
nhảy vọt
nhảy xa
nhảy xuống nước tự tử
nhảy xổ vào
nhảy ô
nhảy đít-xcô
nhảy đầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 10:12:37