请输入您要查询的越南语单词:
单词
lính liên lạc
释义
lính liên lạc
传令兵 <旧时服侍上级军官传送他的命令的士兵; 亦指勤务兵, 卫生兵, 照看病房或做其他协助工作的士兵。>
随便看
nhác việc
nhái
nhái bén
nhái bầu
nhái chàng
nháng
nhánh
nhánh bên
nhánh cuối
nhánh cây
nhá nhem
nhá nhem tối
nhánh giống
nhánh liễu
nhánh núi
nhánh sông đổ ra biển
nhánh tỏi
nhánh xung quanh
nháo
nháp
nhát như chuột
nhát như cáy
nhát sợ
nháy
nháy gái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:10:36