请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đậu cô-ve
释义
cây đậu cô-ve
扁豆 <一年生草本植物, 茎蔓生, 小叶披针形, 花白色或紫色, 荚果长椭圆形, 扁平, 微弯。种子白色或紫黑色。嫩荚是普通蔬菜, 种子入中药, 有祛暑、健脾等作用。>
四季豆 <一年生草本植物, 茎蔓生, 小叶阔卵形, 花白色、黄色或带紫色, 荚果较长, 种子球形, 白色、褐色、蓝黑色或绛红色, 有花斑。嫩荚是普通蔬菜。种子可作粮食, 又可入中药, 有利尿、消肿等作用。>
随便看
bạ ký
bạn
bạn bè
bạn bè xôi thịt
bạn bè đàng điếm
bạn bè đông
bạn bầu
bạn chiến đấu
bạn chung trường
bạn chí cốt
bạn chí thân
bạn cùng chí hướng
bạn cùng cảnh ngộ
bạn cùng lớp
bạn cùng nghề
bạn cùng ngành
bạn cùng trường
bạn cũ
bạn cọc chèo
bạn cố tri
bạn của bố
bạn của cha
bạn già
bạng nhạng
Bạng phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:50