请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đậu đũa
释义
cây đậu đũa
豇豆 <一年生草本植物, 茎蔓生, 叶子由三个菱形小叶合成, 花淡紫色。果实为圆筒形长荚果, 种子呈肾脏形。嫩荚是普通的蔬菜。>
随便看
cây tầm gửi
cây tầm vông
cây tần
cây tắc
cây tếch
cây tế tân
cây tể ninh
cây tể thái
cây tỏi
cây tỏi ta
cây tỏi trời
cây tổ diêu
cây tổng quán sủi
cây tục đoạn
cây từ bi
cây tử vi
cây tử đinh hương
cây tử đàn
cây tử đằng
cây u phạn
cây uất kim hương
cây vang
cây vàng
cây vàng anh
cây vàng tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:16:56