请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đắng cay
释义
cây đắng cay
食茱萸 <落叶乔木, 枝上多刺, 羽状复叶, 小叶披针形, 花淡绿黄色。果实球形, 成熟时红色, 中医入药, 有暖胃等作用, 又可提制芳香油。>
随便看
thợ lặn
thợ may
thợ may ăn giẻ, thợ vẽ ăn hồ
thợ muối
thợ mài
thợ máy
thợ mã
thợ mũ
thợ mạ
thợ mỏ
thợ mộc
thợ ngoã
thợ nguội
thợ ngói
thợ nhuộm
thợ nấu
thợ nề
thợ phay
thợ phụ
thợ rèn
thợ rừng
thợ săm lốp
thợ săn
thợ sơn
thợ sơn xì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/4 3:12:56