请输入您要查询的越南语单词:
单词
cãi bướng
释义
cãi bướng
胡搅 <狡辩; 强辩。>
嘴硬 <自知理亏而口头上不肯认错或服输。>
làm sai mà còn cãi bướng.
做错了事还要嘴硬。 诡辩 <无理狡辩。>
随便看
hàng đô
hàng đơn vị
hàng đạo
hàng đầu
hàng đọng
hàng đổi hàng
hà ngược
hàn gắn
hàn gắn mối quan hệ
hàng ế
hành
hành binh
hành băm
hành chính
hành chính pháp
hành chính sự nghiệp
hành chính thôn ấp
hành chính tổng hợp
hành cung
hành củ
hành dinh
hành giáo
hành giả
hành giống
hành hung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 13:11:00