请输入您要查询的越南语单词:
单词
vùng hoang dã
释义
vùng hoang dã
旷野 <空旷的原野。>
随便看
công phu tu luyện
công phá
công phán
công pháp
công pháp bất vị thân
công pháp quốc tế
công phí
công phạt
công phẫn
công phủ
công quyền
công quán
công quả
công quản quốc tế
công quốc
công quỹ
công sai
công suất
công suất biểu kiến
công suất có tác dụng
công suất hiệu dụng
công suất nhiệt
công suất ra
công suất thiết kế
công suất thực tại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 21:09:39