请输入您要查询的越南语单词:
单词
toàn hảo
释义
toàn hảo
全好的; 完美的; 完好; 完整无缺 <没有损坏, 没有残缺, 完整。>
随便看
giấy da
giấy dai
giấy diêm
giấy Dowling
giấy dán quạt
giấy dán tường
giấy dầu
giấy ghi kèm
giấy giao kèo
giấy giao nhận
giấy giả da
giấy gân
giấy gói
giấy gói kẹo
giấy gọi
giấy hôn thú
giấy hút thuốc
giấy hạn trả
giấy in
giấy in báo
giấy in bản đồ
giấy in lồi
giấy in sách báo
giấy in ảnh
giấy in ảnh màu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:59:58