请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhỉ
释义
nhỉ
唻 <相当于'啦'。>
trước giải phóng trẻ chăn trâu khổ nhỉ?
解放前放牛娃可苦唻。
啊 <用在句末表示肯定、辩解、催促、嘱咐等语气。>
可不是吗? <助语词, 用于询问并征求对方同意或用意表示惊讶、感叹。>
随便看
thần kinh não
thần kinh phế vị
thần kinh quá nhạy cảm
thần kinh suy nhược
thần kinh thính giác
thần kinh thị giác
thần kinh thực vật
thần kinh toạ
thần kinh viêm
thần kinh vận động
thần kinh yếu
thần kì
thần kỳ
thần linh
thần liêu
thần lực
thần minh
thần miếu
thần mặt trời
thần nông
thần nữ
thần Phật
thần phục
thần quyền
thần quái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:46:02