请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng bình lưu
释义
tầng bình lưu
平流层 <大气层的一个层次, 位于对流层顶到距地面80公里之间。从平流层底到30-35公里高度中, 气温变化不多, 在35-55公里层中, 因有臭氧存在, 温度随高度而上升, 在55公里以上, 温度又随高度而下降。旧 称同温层。>
随便看
máu và nước mắt
máu và thịt
máu xâm
máu xương
máu xấu
máu đào
máy
máy bay
máy bay bà già
máy bay chiến đấu
máy bay chuyên chở hàng hoá
máy bay chỉ huy
máy bay chống tàu ngầm
máy bay chở hàng
máy bay cá nhân
máy bay cường kích
máy bay dẫn đầu
máy bay hai cánh
máy bay hành khách
máy bay hạng nặng
máy bay hộ vệ
máy bay khu trục
máy bay luyện tập
máy bay lên thẳng
máy bay một cánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:46:33