请输入您要查询的越南语单词:
单词
tầng bình lưu
释义
tầng bình lưu
平流层 <大气层的一个层次, 位于对流层顶到距地面80公里之间。从平流层底到30-35公里高度中, 气温变化不多, 在35-55公里层中, 因有臭氧存在, 温度随高度而上升, 在55公里以上, 温度又随高度而下降。旧 称同温层。>
随便看
kết oán kết thù
kế toán viên
kế toán viên cao cấp
kết phái
kết phường
kết quả
kết quả chiến đấu
kết quả cuối cùng
kết quả của phép luỹ thừa
kết quả là
kết quả sau cùng
kết quả tai hại
kết sỏi
kết số
kết sổ
kết thành
kết thành hận thù
kết thành một khối
kết thành vợ chồng
kết thành đồng minh
kết thân
kết thông gia
kết thù
kết thù kết oán
kết thúc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:21:59