请输入您要查询的越南语单词:
单词
phản ứng với thuốc
释义
phản ứng với thuốc
特异质 <对某些药物发生过敏性反应的体质, 例如有些人服用磺胺药物后发生呕吐、恶心、皮炎等症状。>
随便看
hậu phát chế nhân
hậu phương
hậu phương lớn
hậu quân đô thống
hậu quả
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
hậu sinh
hậu sinh khả uý
hậu sinh tiểu tử
hậu sản
hậu sự
hậu thiên
hậu thuẫn
hậu thân
hậu thất
hậu thẩm
hậu thế
hậu thổ
hậu tiến
hậu tra
hậu trường
hậu tuyển nhân
hậu tình
hậu tạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 2:57:16