请输入您要查询的越南语单词:
单词
bảng
释义
bảng
板子 <片状的较硬的物体。>
榜 <张贴的名单。>
bảng danh dự
光荣榜。
xếp đầu bảng
列为榜首。
榜额 <横匾, 匾额。 >
磅 <英美制重量单位。一磅合0, 9072市斤。(英pound)。>
表 <用表格形式排列事项的书籍或文件。>
表格 <按项目画成格子, 分别填写文字或数字的书面材料。>
粉牌 <白色的水牌。>
觚 <古代写字用的木板。>
牌子 <用木板或其他材料做的标志, 上边多有文字。>
随便看
tự cảm ứng
tự cấp
tự cấp tự túc
tự cổ chí kim
tự cứu
tự do
tự do chủ nghĩa
tự do cạnh tranh
tự do mậu dịch
tự do phát triển
tự do phóng khoáng
tự do thân thể
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
tự giải quyết lấy
tự giải quyết ổn thoả
tự giải thoát
tự giới thiệu
tự gánh vác
tự gò bó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 14:47:59