请输入您要查询的越南语单词:
单词
đòi
释义
đòi
要; 讨 ; 求。<索取; 请求。>
要求 <提出具体愿望或条件, 希望得到满足或实现。>
旧
呼唤; 召唤。<叫人来(多用于抽象方面)。>
quan đòi.
官唤.
跟; 仿。< 仿效; 效法。>
随便看
bông xơ
bông y tế
bông đùa
bông để cứu
bông đực
bông ổi
bôn hành
bôn-sê-vích
Bôn thành
bôn tẩu
bôn tập
bôn xu
bôn đào
bô-rát
bô-rít
bô trai
bô-xít nhôm
bõ
bõ bèn
bõ giận
bõm
bù
bùa
bùa bả
bùa chú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/4 0:39:10