请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi ức
释义
hồi ức
反刍 <比喻对过去的事物反复地追忆、回味。>
回忆; 回想; 追怀; 追念; 追忆; 追想; 后顾。<想(过去的事)。>
thời gian là hang động, ký ức là dòng sông. Em ơi, những thứ tôi vớt được trong lòng sông đều là hồi ức về em.
时间是洞, 记忆是水, 朋友, 我从河里捞起来的都是对你的回忆...
随便看
dứt ý
dứt đoạn
dừ
dừa
dừng
dừng bút
dừng bước
dừng bớt
dừng chân
dừng chân nghỉ ngơi
dừng hình ảnh
dừng lại
dừng lại giữa chừng
dừng lại nghỉ
dừng lại nửa chừng
dừng tay
dừng xe
dử
dử mũi
dử mắt
dử mồi
dửng
dửng dưng
dửng dưng như bánh chưng ngày tết
dửng không
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/31 23:22:28