请输入您要查询的越南语单词:
单词
hồi ức
释义
hồi ức
反刍 <比喻对过去的事物反复地追忆、回味。>
回忆; 回想; 追怀; 追念; 追忆; 追想; 后顾。<想(过去的事)。>
thời gian là hang động, ký ức là dòng sông. Em ơi, những thứ tôi vớt được trong lòng sông đều là hồi ức về em.
时间是洞, 记忆是水, 朋友, 我从河里捞起来的都是对你的回忆...
随便看
thứ linh tinh
thứ mẫu
thứ nam
thứ nhất
thứ nào
thứ năm
thứ phẩm
thứ sáu
thứ thất
thứ trưởng
thứ tử
thứ tự
thứ tự chỗ
thứ tự chỗ ngồi
thứ tự của từ
thứ tự từ
thứ vụ
thứ đẳng
thừ
thừa
thừa biên chế
thừa cơ
thừa cơ hội
thừa cơ kiếm chác
thừa dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 7:50:54