请输入您要查询的越南语单词:
单词
quy phục
释义
quy phục
称臣 <自称臣子, 接受对方统治, 泛指向对方屈服。>
投诚 <(敌人、叛军等)归附。>
降顺 < 归降顺从。>
归顺 <归附顺从。向敌对势力屈服。>
bốn bể đều quy phục
四海归心
归心 <心悦诚服而归附。>
归服 <归顺。>
随便看
phân rẽ
phân súc vật
phân số
phân số bằng nhau
phân số giả
phân số giản ước
phân số hữu tỷ
phân số không thể rút gọn
phân số lẻ
phân số nguyên
phân số thập phân
phân số tối giản
phân số vô tỷ
phân số đơn giản
phân số đại số
phân thành
phân thân
phân thức
phân tranh
phân tro
phân trần
phân trồng hoa
phân tách
phân tán
phân tán bốn phía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 10:38:51