请输入您要查询的越南语单词:
单词
tia chớp
释义
tia chớp
闪光 <突然一现或忽明忽暗的光亮。>
sao băng biến thành một tia chớp, phá tan màn đêm đen thẩm.
流星变成一道闪光, 划破黑夜的长空。
随便看
chuyên quyền
chuyên quyền độc đoán
chuyên sai
chuyên san
chuyên sâu
chuyên sứ
chuyên sử
chuyên tay
chuyên thành
chuyên tinh
chuyên trách
chuyên trị
chuyên trọng
chuyên tu
chuyên tác
chuyên tâm
chuyên tâm học tập
chuyên viên
chuyên viên hoá trang
chuyên viên trang điểm
chuyên vận
chuyên về
chuyên về một môn
chuyên án
chuyên đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 13:40:51