请输入您要查询的越南语单词:
单词
dân chúng lầm than
释义
dân chúng lầm than
民不聊生 <人民没办法生活。>
thời kì Bắc Dương Quân Phạt, chiến trận liên miên, dân chúng lầm than.
北洋军阀时期, 连年混战, 民不聊生。
随便看
chống lụt
chống lửa
chống nghiêng
chống ngoại xâm
chống ngự
chống nạnh
chống nạn mù chữ
chống nẹ
chống nộp thuế
chống phân huỷ
chống rung
chống rét
chống sào
chống sét
chống thiên tai
chống thu gom
chống thuyền
chống thối rữa
chống trả
chống trộm
chống tàu ngầm
chống vác
chống án
chống úng lụt
chống đói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 23:33:41