请输入您要查询的越南语单词:
单词
tinh thông
释义
tinh thông
高手; 高手儿 <技能特别高明的人。>
精; 精通; 深通; 晓畅 <对一种学问、技术或业务有深刻的研究和透彻的了解。>
tinh thông về châm cứu.
精于针灸。
tinh thông y thuật.
精通医理。
tinh thông quân sự.
晓畅军事。
内行 <对某种事情或工作有丰富的知识和经验。>
邃密; 邃 <精深。>
随便看
đạt vận
đạt yêu cầu
đạt điểm
đạt được
đạt được kết quả tốt
đạt được thắng lợi
đạt đến
đạt đến cực điểm
đạt đến trình độ tuyệt vời
đạt đỉnh cao danh vọng
đả
đả kích
đả kích người không ăn cánh
đả kích ngấm ngầm hay công khai
đả lôi đài
đảm
đảm bảo
đảm bảo bồi thường
đảm bảo đền bù
đảm khuẩn
đảm lĩnh
đảm lược
đảm lực
đảm nhiệm
đảm nhiệm chức vụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 12:17:28