请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn không quen
释义
ăn không quen
吃不服 <不习惯于吃某种饮食。>
thức ăn nguội, ăn không quen.
生冷的东西我总吃不服。
吃不来 <不喜欢吃; 吃不惯。>
随便看
tủ lạnh
tủm
tủm tỉm
tủn mủn
tủ quầy
tủ sách
tủ sắt
tủ thuốc
tủ áo
tủ âm tường
tủ ăn
tủ đá
tủ đông
tủ đứng
tủ đựng sách
tủ đựng thức ăn
tủ ướp lạnh
tứ
tứa
tứ bình
tứ bề
tứ bề báo hiệu bất ổn
tứ bề khốn đốn
tức
tức anh ách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 20:37:59