请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn phần trăm
释义
ăn phần trăm
抽头; 抽头儿 <赌博时从赢得的钱里抽一小部分归赌博场所的主人或供役使的人。>
随便看
cái vuốt
cái váy
cái ví
cái vò
cái vòi phun máu chó
cái vòm
cái vòng
cái vòng nhỏ hẹp
cái vó
cái võng
cái vạc
cái vại
cái vặn vít
cái vỉ
cái vồ
cái vợt
cái xanh
cái xiên
cái xác
cái xác không hồn
cái xập xoã
cái xẻng
cái xỉa
cái xỏ giầy
cái yên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 14:43:24