请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái xỉa
释义
cái xỉa
扦 <插进装着粉末状或颗粒状货物的麻袋等从里面取出样品的金属器具, 形状像中空的山羊角。>
扦子 <插进装着有粉末状或颗粒状货物的麻袋等从里面取出样品的金属器具, 形状像中空的山羊角。>
随便看
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
bồ tèo
Bồ Đào Nha
bồ đài
bồ đào
bồ đào cầu trùng
bồ đào tửu
bồ đề
bồ đựng thóc
bổ
bổ bán
bổ báo
bổ báu
bổ chính
bổ chửng
bổ củi
bổ cứu
bổ di
bổ dưỡng
bổ dược
bổ dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 8:08:03