请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái xập xoã
释义
cái xập xoã
钹 <乐器名。一种铜制的打击乐器。直径约三十至三十五公分, 周边扁平而中央凸起的圆铜片。两片相击便可发出浑厚的声音。在戏曲﹑秧歌及民间乐队中普遍应用。亦称为"铜钹"。>
随便看
Congo
cong queo
cong quẹo
cong tớn
cong veo
con gái
con gái lớn
con gái một
con gái ngoan
con gái nhà quyền quý
con gái nuôi
con gái rượu
con gái về nhà chồng
con gái yêu
con gái út
con gái đã xuất giá
con gái đầu
con gái đẹp
cong đuôi
con gấu
con hiếm
con hoang
con hoàng kình
con hoẵng
con hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 7:34:20