请输入您要查询的越南语单词:
单词
đôn đốc
释义
đôn đốc
督办 <督促办理; 督察办理。>
đôn đốc lương thảo
督办粮秣
phái người đi đôn đốc.
派人前往督察 督察 <监督察看。>
督促 <监督催促。>
随便看
gần xa
gần xong
gần xuống lỗ
gần đây
gần đúng
gần đất xa trời
gần đến
gần đến giờ
gầu
gầu nước
gầu xúc
gầy
gầy bé
gầy còm
gầy dựng
gầy giơ xương
gầy guộc
gầy gò
gầy gò hốc hác
gầy khô
gầy mòn
gầy nhom
gầy như cái que
gầy như que củi
gầy trơ xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 18:31:35